Cá mú được mệnh danh là “gà biển”, thịt dày, ít xương dăm
Cá mú, còn được gọi là cá song, là loại cá biển quen thuộc tại Việt Nam, thường xuất hiện trong thực đơn của các nhà hàng hải sản và bữa ăn gia đình vùng ven biển.
Điểm nổi bật của cá mú là phần thịt trắng, dày, có độ săn chắc nhưng vẫn mềm và ngọt sau khi chế biến. Lớp da cá dai nhẹ, có vị béo đặc trưng, thích hợp với các món hấp, nấu canh, nấu lẩu hoặc kho. Nhờ kết cấu thịt và hương vị thơm ngon, cá mú còn được ví như “gà biển”.
Tại Việt Nam, cá mú (cá song) thường được bán tại các chợ đầu mối hải sản lớn, vựa hải sản tươi sống hoặc các siêu thị thực phẩm.

So với một số loại cá nhỏ có nhiều xương dăm, cá mú có hệ thống xương tương đối dễ nhận biết, thuận tiện khi gỡ thịt. Tuy nhiên, cá vẫn có xương và cần được kiểm tra kỹ trước khi cho trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi ăn.
Vào mùa thu, các món ăn từ cá mú được nhiều người lựa chọn nhờ hương vị thanh nhẹ, không quá ngấy. Đặc biệt, cá mú hấp gừng hành là món ăn giúp giữ được vị ngọt tự nhiên của thịt cá mà không cần sử dụng nhiều dầu mỡ.
Bên cạnh hấp, cá mú còn có thể chế biến thành canh chua, cháo cá, cá kho tiêu hoặc nấu lẩu. Phần đầu và xương cá cũng thường được dùng để nấu nước dùng, tạo vị ngọt cho món ăn.
Khi chọn mua, nên ưu tiên cá còn sống hoặc được bảo quản lạnh đúng cách. Cá tươi thường có mắt trong, mang đỏ hồng, thịt đàn hồi và không có mùi lạ. Với cá đã làm sẵn, cần chú ý nguồn gốc và điều kiện bảo quản.


Giàu protein, ít chất béo: Ăn cá mú thế nào để giữ được dinh dưỡng?
Không chỉ được đánh giá cao về hương vị, cá mú còn là nguồn cung cấp protein có giá trị dinh dưỡng. Theo số liệu dinh dưỡng, trong 100g thịt cá mú có khoảng 17-21g protein và 0,5-1,8g chất béo. Hàm lượng cụ thể có thể thay đổi tùy loài cá, môi trường sống và cách chế biến.
Protein là dưỡng chất cần thiết để xây dựng và duy trì cơ bắp, hỗ trợ quá trình phục hồi mô và nhiều hoạt động của cơ thể. Vì vậy, cá mú có thể góp phần bổ sung protein trong chế độ ăn đa dạng.
Loại cá này cũng cung cấp một số khoáng chất như sắt, kẽm và các axit béo omega-3, bao gồm DHA, EPA, với hàm lượng khác nhau tùy từng loại cá.
Omega-3 là nhóm chất béo tham gia nhiều chức năng sinh lý và có vai trò đối với sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, không nên coi cá mú là thực phẩm có khả năng phòng ngừa hoặc điều trị bệnh chỉ nhờ chứa các dưỡng chất này.
Để giữ hương vị và hạn chế lượng chất béo bổ sung, hấp là một trong những cách chế biến đáng lựa chọn.

Người nội trợ có thể làm sạch cá, khía nhẹ hai bên thân rồi ướp cùng gừng, hành lá và một lượng nhỏ gia vị. Sau đó, đặt cá vào xửng hấp khi nước đã sôi, điều chỉnh thời gian tùy kích thước và độ dày của cá. Cá cần được làm chín hoàn toàn trước khi ăn. Với món hấp, nên kiểm tra phần thịt dày nhất để bảo đảm cá không còn sống bên trong.
Ngoài ra, nên hạn chế dùng quá nhiều muối, nước tương hoặc dầu ăn khi chế biến. Kết hợp cá mú với rau xanh, ngũ cốc và các thực phẩm khác sẽ giúp bữa ăn cân đối hơn. Dù giàu dinh dưỡng, cá mú cũng không phải thực phẩm phù hợp với tất cả mọi người. Người có tiền sử dị ứng cá cần tránh sử dụng; trẻ nhỏ nên được gỡ xương cẩn thận trước khi ăn.
Với hương vị thơm ngon, thịt dày và cách chế biến đa dạng, cá mú là lựa chọn đáng cân nhắc để đổi món cho bữa cơm gia đình, đặc biệt với những người yêu thích các món cá biển.