Tôi vẫn sống. Không phải theo nghĩa rực rỡ của hai chữ ấy, mà là kiểu lay lắt của một ngọn đèn dầu bị gió tạt suốt đêm, bấc đã sũng dầu nhưng lửa thì không chịu tắt. Tôi sống bên cạnh người chồng bội bạc, sống trong một căn nhà mà từng bức tường đều biết rõ bí mật của chúng tôi, chỉ có tôi là giả vờ không nghe thấy tiếng thì thầm của chúng.
Ban đầu, tôi nghĩ mình là nạn nhân. Ai mà chẳng nghĩ thế. Tôi có quyền đau, có quyền hận, có quyền run rẩy mỗi khi anh về muộn và mùi nước hoa lạ lẫn vào mùi khói xe quen thuộc. Tôi thuộc làu những cái cớ của anh, như thể đó là một bài thơ buồn tôi buộc phải học thuộc: họp đột xuất, bạn cũ ghé thăm, dự án gấp. Mỗi câu nói của anh giống một sợi chỉ, mảnh, trơn, vô hại khi đứng riêng lẻ, nhưng khi quấn lại với nhau thì thành một mớ tơ vò đủ sức siết chặt cổ tay tôi.
Tôi đã từng định rời đi. Không phải một lần. Những buổi sáng tỉnh dậy sớm hơn thường lệ, tôi đứng trước gương, nhìn người đàn bà trong đó với đôi mắt thâm quầng và tự hỏi: “Mày còn chờ gì nữa?”. Tôi gấp quần áo, rồi lại mở ra. Tôi viết một lá đơn, rồi xé. Lạ lùng thay, không phải anh níu tôi lại. Anh thậm chí chẳng nhận ra những lần tôi sắp bước ra khỏi cửa. Chính tôi kéo mình trở về, như một con cá tự nguyện chui lại vào chiếc lưới đã rách.
Có lúc tôi đổ lỗi cho con, cho cha mẹ hai bên, cho ánh nhìn của thiên hạ, cho nỗi sợ hãi mang tên “bắt đầu lại”. Nhưng càng về sau, tôi càng không thể dối mình rằng đó chỉ là những cái cớ. Sự thật lắt léo hơn nhiều. Tôi bị mắc kẹt không chỉ trong cuộc hôn nhân này, mà trong chính hình dung của tôi về nó. Tôi yêu cái ý niệm về gia đình, về người vợ chịu đựng, về sự hy sinh được ca ngợi trong những câu chuyện tôi lớn lên cùng. Tôi sợ nếu bước ra, tôi sẽ không còn là ai cả.
Anh vẫn bội bạc. Sự phản bội của anh dần trở nên thô ráp, không còn vụng trộm. Điều đó đau, nhưng cũng… dễ thở hơn. Khi sự thật trần trụi, tôi không còn phải đóng vai thám tử trong chính nhà mình. Chúng tôi nói chuyện với nhau bằng những câu ngắn ngủn, lịch sự như hai người thuê chung một mái nhà. Tôi quan sát anh, và nhận ra một điều khiến tôi lạnh sống lưng: tôi không còn ghen. Tôi chỉ mệt.
Bất ngờ đến vào một buổi chiều rất bình thường. Tôi dọn lại ngăn kéo cũ, nơi cất những lá thư tôi từng viết cho anh khi mới cưới—những lời yêu nồng nhiệt đến mức chính tôi bây giờ cũng thấy xa lạ. Tôi định ném chúng đi, như một nghi thức giải thoát. Nhưng khi đọc lại, tôi bỗng nhận ra người đàn ông trong những lá thư ấy chưa bao giờ tồn tại trọn vẹn. Tôi yêu một phiên bản do chính tôi thêu dệt, còn anh chỉ việc khoác lên nó như một chiếc áo vừa vặn.
Khoảnh khắc đó, tôi hiểu vì sao mình không thoát ra được. Không phải vì anh trói tôi, mà vì tôi đang nắm chặt đầu dây còn lại. Mớ tơ vò không chỉ là những lần anh phản bội, mà là những niềm tin tôi đã dệt nên về hạnh phúc, về sự chịu đựng, về giá trị của bản thân. Tôi sợ cắt đứt, bởi nếu làm vậy, tôi sẽ phải đối diện với khoảng trống do chính mình tạo ra.
Tôi không rời đi ngay sau phát hiện ấy. Cũng không có một cú ngoặt kịch tính nào. Tôi vẫn sống, vẫn nấu ăn, vẫn ngủ cạnh anh trong im lặng. Nhưng có một điều đã đổi khác: tôi thôi tự dối mình. Mỗi ngày, tôi gỡ một sợi tơ—nhỏ thôi. Có khi là một buổi chiều dành cho bản thân. Có khi là một lần nói “không”. Có khi chỉ là việc thừa nhận, rất khẽ, rằng tôi xứng đáng với một đời sống không phải lay lắt.
Tôi vẫn ở đây, bên cạnh người chồng bội bạc. Nhưng tôi không còn đứng yên trong mớ tơ vò của chính mình nữa. Tôi chưa tự do, nhưng lần đầu tiên, tôi biết mình đang học cách cầm kéo.
Tâm sự của độc giả!