Mùa hè, bể bơi và công viên nước là điểm đến quen thuộc của nhiều gia đình. Tuy nhiên, bên cạnh nguy cơ mắc các bệnh đường hô hấp, tiêu hóa hay viêm kết mạc, trẻ còn có thể gặp một số bệnh lý về da nếu tiếp xúc với môi trường ẩm ướt, dùng chung đồ dùng hoặc đi chân trần tại khu vực công cộng.
Đáng chú ý, từng có trường hợp trẻ 10 tuổi sau khi tham gia lớp học bơi xuất hiện hàng loạt nốt nhỏ ở lòng bàn chân và được chẩn đoán mắc mụn cóc lòng bàn chân do HPV. Thông tin này khiến nhiều phụ huynh lo lắng bởi lâu nay HPV thường được nhắc đến chủ yếu trong mối liên quan với các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
HPV không chỉ lây qua đường tình dục
HPV (virus u nhú ở người) là một họ virus gồm hơn 200 type khác nhau. Mỗi type có thể gây bệnh ở những vị trí khác nhau trên cơ thể và có phương thức lây truyền riêng.
Một số type HPV chủ yếu gây nhiễm ở niêm mạc đường sinh dục, trong đó có những type nguy cơ cao liên quan đến ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên, một số type khác lại gây tổn thương ở da bàn tay, bàn chân, có thể dẫn đến mụn cóc thông thường hoặc mụn cóc lòng bàn chân.

Những type HPV gây mụn cóc trên da không nhất thiết phải lây truyền qua quan hệ tình dục. Virus có thể lây qua tiếp xúc trực tiếp với vùng da nhiễm bệnh hoặc gián tiếp thông qua các vật dụng, bề mặt có chứa virus.
Mụn cóc lòng bàn chân thường xuất hiện ở những vị trí chịu lực. Tổn thương có thể giống một vùng da chai, thô ráp, cứng, đôi khi xuất hiện những chấm đen nhỏ trên bề mặt. Do chịu áp lực khi đi lại, tổn thương có thể phát triển sâu vào da, khiến trẻ đau khi bước đi hoặc có cảm giác như đang giẫm phải một viên sỏi.
Trẻ có thể nhiễm HPV ở đâu?
HPV gây mụn cóc lòng bàn chân có thể lây qua da bị tổn thương hoặc tiếp xúc với bề mặt, đồ dùng nhiễm virus. Những môi trường ẩm ướt như phòng tắm công cộng, phòng thay đồ hay khu vực quanh bể bơi có thể tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình lây truyền.
Virus dễ xâm nhập qua những vết trầy xước, nứt nhỏ ở bàn chân hoặc vùng da bị ngâm nước lâu trở nên mềm hơn. Vì vậy, trẻ nên đi dép riêng khi di chuyển trong phòng thay đồ, phòng tắm và khu vực xung quanh bể bơi.
Tuy nhiên, nếu trẻ phát hiện mụn cóc sau khi đi bơi, điều đó không đồng nghĩa trẻ chắc chắn nhiễm HPV tại bể bơi.
Thời gian từ khi tiếp xúc với virus đến lúc mụn cóc xuất hiện có thể kéo dài 2-6 tháng, thậm chí lâu hơn. Do đó, rất khó xác định chính xác trẻ nhiễm virus từ bể bơi, trường học, gia đình hay một lần tiếp xúc trước đó.

Phụ huynh cũng không nên quá hoang mang khi nghe trẻ “nhiễm HPV”. HPV gây mụn cóc ở lòng bàn chân thuộc nhóm virus ở da, khác với những type HPV nguy cơ cao ở niêm mạc có liên quan đến ung thư cổ tử cung.
Khi trẻ xuất hiện các nốt bất thường ở bàn chân, đặc biệt khi tổn thương tăng nhanh về số lượng, gây đau, chảy máu hoặc không thể phân biệt với vết chai, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám da liễu. Không nên tự cắt, cạy hoặc sử dụng các loại thuốc có tính ăn mòn theo hướng dẫn trên mạng.
Bể bơi được khử trùng vẫn không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ
Tại các cơ sở bơi lội được quản lý đúng quy định, hệ thống lọc tuần hoàn kết hợp với hóa chất khử trùng có thể làm giảm đáng kể nguy cơ lây truyền nhiều loại vi khuẩn và virus.
Tuy nhiên, bể bơi không phải môi trường vô trùng. Chất khử trùng chứa clo cũng cần thời gian để phát huy tác dụng và không thể tiêu diệt ngay lập tức tất cả mầm bệnh.
Một số tác nhân gây bệnh, chẳng hạn Cryptosporidium - ký sinh trùng có thể gây tiêu chảy kéo dài - có khả năng tồn tại trong môi trường nước đã được khử trùng trong thời gian tương đối lâu.
Do đó, cha mẹ không nên dựa vào cảm quan để đánh giá chất lượng nước. Nước trong hay có mùi clo nồng không phải là căn cứ duy nhất để xác định bể bơi an toàn.
Đặc biệt, trẻ bị tiêu chảy, nôn ói hoặc sốt nên tạm ngừng bơi để hạn chế nguy cơ lây bệnh cho bản thân và những người khác.

“Mối nguy” không chỉ nằm trong nước
Một yếu tố thường bị bỏ qua là nền nhà tại phòng thay đồ, phòng tắm và khu vực xung quanh bể bơi.
Những nơi này thường xuyên ẩm ướt, có lượng người qua lại lớn và có thể trở thành môi trường thuận lợi cho một số loại nấm, virus và vi sinh vật tồn tại.
Trẻ đi chân trần qua những khu vực này không có nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh. Tuy nhiên, nguy cơ có thể tăng lên khi da bị ngâm nước lâu, kẽ ngón chân luôn ẩm ướt, xuất hiện vết trầy xước hoặc trẻ sử dụng chung khăn, dép và đồ dùng cá nhân với người khác.
- Nấm chân
Nấm chân thường gây các triệu chứng như kẽ ngón chân trắng, bong tróc, ngứa, nổi mụn nước nhỏ. Trường hợp nặng có thể xuất hiện vết nứt và đau.
Tuy nhiên, các biểu hiện này không phải lúc nào cũng do nấm. Chàm, viêm da tiếp xúc hoặc tổ đỉa cũng có thể gây triệu chứng tương tự.
Vì vậy, cha mẹ không nên tự ý sử dụng các loại kem bôi có chứa corticoid khi chưa xác định nguyên nhân. Việc dùng thuốc không phù hợp có thể che lấp triệu chứng hoặc khiến nhiễm nấm diễn biến nặng hơn.
- U mềm lây
U mềm lây thường gặp ở trẻ em, biểu hiện bằng các nốt sẩn nhỏ màu da hoặc hơi đỏ, hình bán cầu, ở giữa có hõm nhỏ.
Bệnh có thể lây qua tiếp xúc trực tiếp hoặc sử dụng chung khăn tắm, đồ chơi, phao bơi và các vật dụng khác.
Mối liên quan giữa bơi lội và u mềm lây đã được ghi nhận, nhưng chưa có đủ bằng chứng để khẳng định virus chủ yếu lây qua nước bể bơi. Tiếp xúc gần và dùng chung đồ dùng có thể đóng vai trò quan trọng hơn.
Nếu trẻ mắc u mềm lây, cha mẹ nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi cho trẻ tiếp tục bơi. Trường hợp tổn thương được che phủ hoàn toàn và không bị loét, một số trẻ vẫn có thể bơi nhưng không được dùng chung khăn, phao hay các vật dụng khác. Nếu có vết thương hở, trẻ nên tạm ngừng bơi.
Mắt đỏ sau khi bơi chưa chắc là nhiễm trùng
Sau khi bơi, một số trẻ có thể bị đỏ, khô hoặc rát mắt. Nguyên nhân có thể đơn giản là kích ứng do các chất trong nước, nhưng cũng có thể liên quan đến viêm kết mạc do virus hoặc vi khuẩn.
Nếu mắt chỉ đỏ nhẹ, hơi rát và nhanh chóng cải thiện sau khi trẻ rời khỏi bể bơi, được rửa bằng nước sạch, nhiều khả năng đây là tình trạng kích ứng.
Ngược lại, nếu trẻ đau mắt, sợ ánh sáng, chảy nhiều nước mắt, sưng mí, xuất hiện nhiều dịch tiết hoặc nhiều trẻ cùng đi bơi có biểu hiện tương tự, cần nghĩ đến khả năng viêm kết mạc nhiễm trùng.
Cha mẹ không nên tự ý dùng thuốc nhỏ mắt, đặc biệt là thuốc kháng sinh hoặc kháng viêm, khi chưa có chỉ định.
Nếu trẻ đau mắt dữ dội, sợ ánh sáng, giảm thị lực, không thể mở mắt hoặc triệu chứng ngày càng nặng, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám.
Khi được xác định mắc viêm kết mạc nhiễm trùng, trẻ nên tạm ngừng bơi, không dùng chung khăn mặt, khăn gối và các vật dụng cá nhân, đồng thời chú ý vệ sinh tay.
Sốt, ho kèm mắt đỏ: Cần lưu ý adenovirus
Adenovirus là một trong những tác nhân gây nhiễm trùng thường gặp ở trẻ. Bệnh có thể gây sốt, đau họng, ho, đỏ mắt, tiêu chảy và nhiều triệu chứng khác.
Phần lớn trường hợp được điều trị chủ yếu bằng các biện pháp hỗ trợ như bổ sung nước, hạ sốt và theo dõi diễn biến. Nếu trẻ khó thở, sốt cao kéo dài, có dấu hiệu mất nước hoặc trạng thái tinh thần bất thường, cần đưa trẻ đi khám sớm.
8 lưu ý giúp trẻ đi bơi an toàn hơn
Thứ nhất, lựa chọn cơ sở bơi lội uy tín. Cha mẹ nên ưu tiên những nơi công khai giấy phép hoạt động và kết quả kiểm tra chất lượng nước. Nếu nước quá đục, không nhìn rõ đáy bể, khu vực bơi thông gió kém hoặc có mùi hóa chất nồng nặc, nên cân nhắc lựa chọn địa điểm khác.
Thứ hai, không cho trẻ xuống nước khi đang bị tiêu chảy. Trẻ bị tiêu chảy, nôn ói hoặc sốt nên tạm ngừng bơi để tránh làm bệnh nặng hơn và hạn chế phát tán mầm bệnh.
Thứ ba, tắm trước khi xuống bể. Trẻ nên tắm bằng nước sạch trước khi xuống bể để loại bỏ mồ hôi, bụi bẩn và các chất còn trên da.
Thứ tư, cho trẻ đi dép riêng. Trẻ nên mang dép chống trượt khi di chuyển trong phòng thay đồ, nhà vệ sinh, phòng tắm và khu vực quanh bể bơi. Không nên dùng chung dép.
Thứ năm, sử dụng đồ dùng cá nhân. Khăn tắm, khăn mặt, dép, kính bơi và các vật dụng khác nên được sử dụng riêng. Không dùng chung khăn, phao hoặc đồ chơi với trẻ khác.
Thứ sáu, tạm ngừng bơi nếu da có vết thương. Trẻ có vết trầy xước, nứt da, chàm rỉ dịch, vết thương sưng đỏ hoặc nhiễm trùng nên chờ đến khi da phục hồi.
Thứ bảy, nhắc trẻ không uống nước bể bơi. Trẻ cần được hướng dẫn không cố tình ngậm hoặc uống nước trong bể. Với trẻ nhỏ, cha mẹ nên cho trẻ nghỉ ngơi và đi vệ sinh định kỳ.
Thứ tám, tắm và lau khô người sau khi bơi. Sau khi lên bờ, trẻ nên tắm lại bằng nước sạch, thay đồ bơi và lau khô kỹ các kẽ ngón chân, nách cùng những vùng da có nếp gấp.
Nếu nước lọt vào tai, có thể nghiêng đầu để nước tự chảy ra rồi lau phần tai ngoài bằng khăn sạch. Không nên dùng tăm bông đưa sâu vào tai hoặc tự ý nhỏ các loại thuốc vào tai trẻ.
Khi nào cần đưa trẻ đi khám?
Phần lớn trẻ có thể đi bơi an toàn nếu được hướng dẫn và chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám nếu sau khi bơi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như:
Các nốt ở lòng bàn chân hoặc trên cơ thể mọc thành từng mảng, tăng nhanh về số lượng.
Bàn chân ngứa nhiều, bong tróc, nổi mụn nước hoặc xuất hiện vết nứt.
Mắt đỏ, sưng, nhiều dịch tiết, đau, sợ ánh sáng hoặc thay đổi thị lực.
Đau tai, đau tăng khi kéo vành tai hoặc tai chảy dịch.
Sốt cao kéo dài, trẻ mệt lả, phản ứng kém hoặc thở nhanh.
Nôn ói nhiều lần, tiêu chảy nhiều lần hoặc lượng nước tiểu giảm rõ rệt.
Bơi lội là hoạt động thể chất có lợi cho trẻ và không nên vì lo ngại một vài trường hợp nhiễm bệnh mà hoàn toàn tránh cho trẻ xuống nước.
Điều quan trọng là phụ huynh lựa chọn cơ sở có chất lượng nước và công tác vệ sinh được kiểm soát tốt, đồng thời hình thành cho trẻ những thói quen đơn giản như đi dép riêng, không dùng chung khăn, không uống nước bể bơi và tạm ngừng bơi khi đang mắc bệnh.