Trong giao tiếp thường ngày, không ít người có thói quen dùng những cụm từ như “mắc K”, “bị K” thay cho cách gọi ung thư. Cách diễn đạt này đã trở nên quen thuộc, từ những cuộc trò chuyện trong gia đình đến môi trường bệnh viện. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết chữ K xuất phát từ đâu, có liên quan thế nào đến tên gọi ung thư trong y học quốc tế và vì sao lại được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam.
Chữ K trong cách gọi bệnh ung thư có nguồn gốc từ đâu?
Một trong những cách lý giải thường được nhắc đến là chữ K bắt nguồn từ từ tiếng Anh “cancer” – thuật ngữ chỉ bệnh ung thư. Do từ này có âm đầu được phát âm là /k/, nhiều người cho rằng chữ K được lựa chọn để thay thế khi nhắc đến căn bệnh.
Tuy nhiên, cách giải thích trên chưa thực sự thuyết phục nếu xét về mặt ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, “cancer” bắt đầu bằng chữ C, không phải K. Việc một từ có âm đầu phát âm giống phụ âm /k/ không đồng nghĩa với việc chữ K trở thành chữ viết tắt chính thức của từ đó.
Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, cần nhìn lại lịch sử hình thành thuật ngữ ung thư trong y học phương Tây.
Theo các tài liệu lịch sử, từ “cancer” trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là con cua. Trước đó, người Hy Lạp cổ đại sử dụng từ “karkinos”, cũng có nghĩa tương tự, để mô tả một số dạng khối u ác tính.
Các thầy thuốc thời cổ đại, trong đó có Hippocrates, nhận thấy một số khối u có hệ thống mạch máu lan tỏa xung quanh, tạo hình ảnh tương tự chân và càng cua. Sự tương đồng về hình dáng này được cho là cơ sở để thuật ngữ liên quan đến con cua được sử dụng trong y học khi mô tả căn bệnh.
Một chi tiết đáng chú ý khác là trong tiếng Đức, ung thư được gọi là “Krebs”, đồng thời cũng mang nghĩa con cua. Chính sự trùng hợp này khiến nhiều người đặt giả thuyết chữ K trong cách gọi bệnh K của người Việt có thể liên quan đến thuật ngữ y học tiếng Đức.
Theo một số cách giải thích, chữ K có thể được lấy từ chữ cái đầu tiên của Krebs, sau đó xuất hiện trong các ghi chép hoặc cách viết tắt liên quan đến bệnh ung thư và dần đi vào ngôn ngữ giao tiếp.
Dù vậy, hiện chưa có đủ bằng chứng lịch sử đáng tin cậy để xác định chính xác chữ K trong tiếng Việt được du nhập từ tiếng Đức hay bắt nguồn từ một hệ thống ký hiệu y khoa cụ thể. Vì thế, giả thuyết này cần được nhìn nhận thận trọng, thay vì khẳng định đó là nguồn gốc đã được xác minh.
Vì sao cách gọi ung thư là bệnh K trở nên phổ biến ở Việt Nam?
Bên cạnh những yếu tố liên quan đến thuật ngữ y học, tâm lý xã hội cũng có thể góp phần duy trì cách gọi bệnh K trong đời sống người Việt.
Trong nhiều năm, ung thư luôn là căn bệnh khiến cộng đồng lo ngại. Khi các phương pháp phát hiện sớm và điều trị còn hạn chế, việc được bác sĩ thông báo mắc ung thư thường tạo ra cú sốc lớn đối với người bệnh và gia đình. Không ít người từng mặc định đây là căn bệnh đồng nghĩa với cái chết, dù thực tế khả năng điều trị còn phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn phát hiện và nhiều yếu tố khác.
Bởi vậy, việc tránh nhắc trực tiếp đến tên bệnh có thể xuất phát từ tâm lý e ngại, sợ hãi hoặc mong muốn giảm bớt cảm giác nặng nề khi trò chuyện.
Thay vì nói thẳng “ung thư”, nhiều người lựa chọn những cách diễn đạt ngắn gọn như “bị K”, “mắc K”, “có khối K” hay “đang điều trị K”. Đây được xem là một hình thức nói giảm, nói tránh, giúp người nói cảm thấy dễ dàng hơn khi đề cập đến căn bệnh nhạy cảm.
Không chỉ phổ biến trong các cuộc trò chuyện giữa người thân, bạn bè, cách gọi này còn xuất hiện khá thường xuyên tại bệnh viện. Những câu hỏi như “Bác ấy bị K gì?”, “K đã di căn chưa?” hay “Đang hóa trị K à?” có thể dễ dàng bắt gặp trong các cuộc trao đổi giữa người nhà bệnh nhân.
Với những người chưa từng tiếp xúc với môi trường điều trị ung thư, cách diễn đạt này có thể gây khó hiểu. Tuy nhiên, đối với bệnh nhân và người chăm sóc, chữ K đã trở thành một cách gọi ngắn gọn, quen thuộc khi đề cập đến căn bệnh.
Dù được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp, cần lưu ý rằng chữ K không phải tên gọi chẩn đoán cụ thể. Ung thư bao gồm nhiều loại bệnh khác nhau, có đặc điểm, mức độ tiến triển và phương pháp điều trị riêng. Vì vậy, khi trao đổi về tình trạng sức khỏe, người bệnh nên căn cứ vào kết quả thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ, thay vì chỉ sử dụng cách gọi chung là bệnh K.