34 tuổi, có hai con và đã kết hôn gần một thập kỷ, Nhàn vẫn phải tự mình gánh vác toàn bộ chi phí gia đình. Điều khiến người phụ nữ này chạnh lòng là suốt 9 năm chung sống, chồng chưa một lần chủ động đưa tiền để vợ chăm lo cho các con hay trang trải cuộc sống.
Nhàn năm nay 34 tuổi, chồng cũng bằng tuổi. Hai người đã kết hôn được 9 năm và có với nhau hai người con. Chồng Nhàn có công việc ổn định, thu nhập không đến nỗi nào. Thế nhưng, có một chuyện khó tin là suốt gần một thập kỷ chung sống, anh chưa từng đưa cho vợ một đồng nào để chi tiêu, nuôi con hay lo liệu những khoản sinh hoạt trong gia đình.
Nhàn không biết chính xác mỗi tháng chồng kiếm được bao nhiêu tiền. Anh chỉ nói thu nhập của mình thấp hơn vợ, chưa đến 20 triệu đồng. Trong khi đó, mỗi tháng Nhàn hiện kiếm được khoảng 30 triệu đồng.
Để có mức thu nhập như hiện tại, Nhàn đã trải qua quãng thời gian vô cùng vất vả. Từ một người có mức lương khiêm tốn, cô buộc phải tìm thêm việc ngoài giờ, trau dồi chuyên môn và không ngừng nâng cao năng lực để cải thiện kinh tế. Có những giai đoạn, ban ngày đi làm, tối về vừa chăm con nhỏ vừa tranh thủ xử lý công việc đến tận khuya. Quỹ thời gian nghỉ ngơi gần như không có.
Điều khiến Nhàn kiệt sức không đơn thuần là áp lực kiếm tiền, mà còn là cảm giác cô độc khi phải tự mình gánh vác mọi thứ trong một cuộc hôn nhân vốn dĩ cần sự chung tay của cả hai người.
Ngày mới cưới, bố mẹ Nhàn thương con gái nên đồng ý cho hai vợ chồng ở trong căn hộ chung cư cũ của gia đình. Diện tích căn hộ không lớn, sau khi có thêm hai đứa trẻ, không gian sinh hoạt càng trở nên chật chội. Dù vậy, ít nhất hai vợ chồng không phải chịu áp lực thuê nhà hàng tháng.
Bố mẹ Nhàn cũng nói rõ căn hộ vẫn thuộc quyền sở hữu của ông bà, bởi đây là tài sản dành dụm để bảo đảm cuộc sống khi về già. Nhàn chưa bao giờ lấy chuyện được bố mẹ hỗ trợ chỗ ở ra để so đo hay kể công với chồng. Trong suy nghĩ của cô, vợ chồng trẻ có nơi ở ổn định đã là một điều may mắn. Điều quan trọng hơn cả là hai người biết đồng lòng, cùng làm việc và vun vén để cuộc sống ngày càng tốt đẹp.
Thế nhưng, sau nhiều năm chung sống, Nhàn dần nhận ra chồng dường như đã quen với việc mọi khoản chi tiêu trong gia đình đều do vợ đảm nhận và coi đó là chuyện hiển nhiên.
Tiền ăn uống, điện nước, sinh hoạt hàng ngày đến học phí, quần áo, thuốc men và các khoản chăm sóc hai con, hầu hết đều được thanh toán bằng tiền của Nhàn. Ngay cả những khoản phát sinh bất ngờ khi con ốm, cần đi khám hay mua sắm đồ dùng thiết yếu, cô cũng tự thu xếp. Những khoản đóng góp ở trường, tiền học và các chi phí lớn hơn dành cho con cũng không có sự tham gia của chồng.
Lâu dần, Nhàn gần như không còn nhắc đến chuyện tiền bạc với anh. Bởi cô hiểu rằng dù có nói ra, người phải đứng ra giải quyết cuối cùng vẫn là mình.
Thời gian đầu sau khi kết hôn, chồng Nhàn từng giải thích rằng anh còn trách nhiệm chăm lo cho bố mẹ và hỗ trợ các em đang đi học. Anh mong vợ thông cảm, cùng cố gắng vượt qua giai đoạn khó khăn trong vài năm đầu. Nhàn cho rằng đó là mong muốn chính đáng nên chưa từng phản đối việc chồng phụng dưỡng gia đình bên nội.
Thế nhưng, khi hai con lần lượt chào đời, chi phí sinh hoạt ngày càng tăng, cách cư xử của chồng vẫn không thay đổi. Anh liên tục đưa ra những lý do khác nhau để giải thích vì sao không thể đóng góp tiền cho gia đình nhỏ. Khi thì em trai mới tốt nghiệp cần hỗ trợ tìm việc, lúc lại đến em gái có chuyện phải giúp đỡ.
Có lần, anh nói bản thân cũng cần tiền để duy trì các mối quan hệ xã hội, phục vụ công việc, không thể dồn hết thu nhập vào chuyện gia đình. Khi khác, anh cho biết đang góp vốn làm ăn với bạn bè nên chưa thể thu hồi tiền ngay. Những khoản đầu tư ấy cụ thể bao nhiêu, sử dụng vào việc gì, có mang lại lợi nhuận hay không, Nhàn đều không được biết rõ.
Nhìn những người phụ nữ xung quanh chia sẻ chuyện chồng đưa tiền hàng tháng, Nhàn càng cảm thấy chạnh lòng. Có người nhận được 20 triệu đồng từ chồng vẫn than phiền vì chưa đủ chi tiêu, trong khi suốt 9 năm qua, cô chưa từng được nhận một khoản tiền nào từ chồng để lo cho gia đình.
Những giai đoạn khó khăn nhất, từ lúc mang thai, sinh con đến những tháng ngày chăm sóc trẻ nhỏ, Nhàn đều phải tự xoay xở. Những đêm con sốt, những lần đưa con đi khám hay khi công việc bận rộn, cô vẫn phải tự sắp xếp mọi thứ. Có lúc tài chính không đủ, Nhàn đành tìm cách vay mượn bên ngoài. Nếu hỏi chồng, câu trả lời quen thuộc vẫn là chưa có tiền, bảo cô tạm thời xoay xở rồi anh sẽ bù lại sau.
Điều khiến Nhàn buồn nhất là cảm giác có chồng nhưng cuộc sống chẳng khác nào một người mẹ đơn thân. Cô vừa phải kiếm tiền nuôi hai con, vừa đảm nhận gần như toàn bộ chi phí sinh hoạt của gia đình. Chồng vẫn sống trong căn nhà ấy, ăn những bữa cơm vợ chuẩn bị, sử dụng điện nước do vợ thanh toán. Từ những vật dụng cá nhân hàng ngày đến quần áo, đồ dùng sinh hoạt, phần lớn cũng do Nhàn mua sắm và lo liệu.
Công bằng mà nói, chồng Nhàn không hoàn toàn đứng ngoài mọi việc trong nhà. Anh vẫn phụ giúp một số công việc, chơi với các con và thỉnh thoảng đưa đón bọn trẻ. Tuy nhiên, nếu xét riêng về trách nhiệm tài chính, sự đóng góp của anh gần như không đáng kể. Gánh nặng kinh tế vẫn dồn lên vai Nhàn trong suốt nhiều năm.
Đôi lúc nhìn lại chặng đường đã qua, Nhàn tự hỏi vì sao mình có thể chấp nhận tình trạng này lâu đến vậy. Khi mới kết hôn, cô nghĩ hai vợ chồng còn trẻ, kinh tế chưa vững nên cần nhường nhịn và hỗ trợ nhau. Đến khi sinh con, Nhàn lại tự an ủi rằng chồng còn nhiều trách nhiệm với bố mẹ, anh chị em bên nội nên mình cố gắng thêm một thời gian.
Cô cứ nghĩ sự hy sinh của mình chỉ là tạm thời, rồi mọi chuyện sẽ dần thay đổi. Nhưng hết năm này qua năm khác, cuộc sống vẫn không có gì khác biệt. Có lẽ vì thấy vợ vẫn có thể tự kiếm tiền và cáng đáng mọi khoản nên chồng cũng chẳng còn nghĩ đến việc phải san sẻ trách nhiệm.
Bây giờ, điều Nhàn trăn trở không còn là vì sao bản thân chịu đựng được suốt 9 năm, mà là liệu có nên tiếp tục cuộc sống như vậy trong những năm tháng còn lại hay không.
Nhàn không muốn phải liên tục hỏi xin tiền chồng, càng không muốn mỗi khoản chi cho con cái hay gia đình đều trở thành một lần phải giải thích, nhắc nhở. Cô cần một người đồng hành biết chủ động chia sẻ trách nhiệm, chứ không phải một người chỉ hiện diện trong mái nhà nhưng để mặc vợ tự mình lo liệu mọi thứ.
Nhàn dần mất niềm tin rằng chồng có thể thay đổi. Nếu tình trạng này tiếp tục kéo dài, liệu việc duy trì cuộc hôn nhân còn thực sự có ý nghĩa? Hay đã đến lúc cô nên nghĩ đến chuyện ly hôn để bản thân không phải tiếp tục sống trong cảm giác vừa có chồng, vừa đơn độc gánh vác cả gia đình?