Mức lương tối thiểu ở các nước Châu Âu là bao nhiêu? Bất ngờ nước cao nhất gần 83 triệu đồng/tháng

Mức lương tối thiểu giữa các quốc gia châu Âu đang có khoảng cách rất lớn. Luxembourg đứng đầu với mức tương đương khoảng 83,1 triệu đồng/tháng, trong khi Ukraine chỉ khoảng 5,1 triệu đồng.

Theo dữ liệu của cơ quan thống kê Liên minh châu Âu (EU), trong 7 tháng đầu năm 2026, chỉ có 8 trong tổng số 29 quốc gia được thống kê điều chỉnh tăng mức lương tối thiểu theo đồng nội tệ.

Diễn biến này diễn ra trong bối cảnh lạm phát giá tiêu dùng tại khu vực đồng euro ở mức 3,2% trong cùng giai đoạn. Khi tiền lương không tăng tương ứng với giá cả, thu nhập thực tế và sức mua của nhóm lao động hưởng lương tối thiểu có nguy cơ bị thu hẹp.

Luxembourg dẫn đầu với hơn 83 triệu đồng mỗi tháng

Mức lương tối thiểu tại Luxembourg đạt 2.771 euro/tháng, tương đương khoảng 83,1 triệu đồng.
Mức lương tối thiểu tại Luxembourg đạt 2.771 euro/tháng, tương đương khoảng 83,1 triệu đồng.

Xét theo mức lương tối thiểu gộp hàng tháng, Luxembourg đang đứng đầu châu Âu.

Mức lương tối thiểu tại quốc gia này đạt 2.771 euro/tháng, tương đương khoảng 83,1 triệu đồng.

Đứng ngay sau là Ireland với 2.391 euro, tương đương khoảng 71,7 triệu đồng/tháng.

Đức xếp tiếp theo với 2.343 euro, tương đương khoảng 70,3 triệu đồng. Hà Lan có mức 2.338 euro, tương đương khoảng 70,1 triệu đồng, trong khi Bỉ đạt 2.234 euro, tương đương khoảng 67 triệu đồng/tháng.

Pháp cũng nằm trong nhóm có mức lương tối thiểu cao của châu Âu, với 1.867 euro, tương đương khoảng 56 triệu đồng/tháng.

Như vậy, nhóm 5 quốc gia có mức lương tối thiểu vượt 2.000 euro đều có mức tương đương trên 67 triệu đồng/tháng nếu quy đổi theo tỷ giá nêu trên.

Những nước có lương tối thiểu từ 30-45 triệu đồng

3eb816bd781849e190726d2e014a23b8-110176-1786197010.png

Ở nhóm giữa, mức lương tối thiểu có sự chênh lệch đáng kể nhưng vẫn cao hơn nhiều quốc gia ở cuối bảng.

  • Slovenia hiện có mức lương tối thiểu 1.482 euro, tương đương khoảng 44,5 triệu đồng/tháng.
  • Tây Ban Nha đạt 1.425 euro, tương đương khoảng 42,8 triệu đồng.
  • Lithuania có mức 1.153 euro, tương đương khoảng 34,6 triệu đồng, còn Ba Lan ở mức 1.119 euro, tương đương khoảng 33,6 triệu đồng.
  • Cyprus đạt 1.088 euro, tương đương khoảng 32,6 triệu đồng.
  • Hy Lạp và Bồ Đào Nha cùng ở mức 1.073 euro, tương đương khoảng 32,2 triệu đồng/tháng.
  • Croatia có mức lương tối thiểu 1.050 euro, tương đương khoảng 31,5 triệu đồng.

Những con số trên cho thấy mức lương tối thiểu ở nhiều nước Tây và Nam Âu đã vượt khá xa mốc 30 triệu đồng mỗi tháng.

Bulgaria thấp nhất EU, Ukraine thấp nhất nếu tính cả nước ứng viên

Ở chiều ngược lại, Bulgaria là quốc gia có mức lương tối thiểu thấp nhất trong EU với 620 euro/tháng, tương đương khoảng 18,6 triệu đồng.

Nếu mở rộng phạm vi sang cả các quốc gia đang là ứng viên gia nhập EU, Ukraine đứng cuối bảng với chỉ 169 euro, tương đương khoảng 5,1 triệu đồng/tháng.

Moldova cũng có mức tương đối thấp, khoảng 313 euro, tương đương 9,4 triệu đồng.

Trong nhóm các nước ứng viên EU, một số quốc gia có mức lương tối thiểu cao hơn Bulgaria. Thổ Nhĩ Kỳ đạt 621 euro, tương đương khoảng 18,6 triệu đồng; Bắc Macedonia khoảng 624 euro, tương đương 18,7 triệu đồng; Montenegro đạt 670 euro, khoảng 20,1 triệu đồng; còn Serbia ở mức 743 euro, tương đương khoảng 22,3 triệu đồng/tháng.

Sức mua thay đổi đáng kể thứ hạng

d47fbd19349e475a80369dafa213c4e2-110177-1786197064.png

Nếu chỉ nhìn vào số tiền lương được quy đổi sang euro, sự chênh lệch giữa các quốc gia rất lớn. Tuy nhiên, mức lương danh nghĩa chưa phản ánh đầy đủ khả năng chi tiêu thực tế của người lao động.

Để có sự so sánh sát hơn, Eurostat sử dụng tiêu chuẩn sức mua (PPS). Đây là đơn vị tiền tệ giả định được sử dụng để loại bỏ sự khác biệt về mặt bằng giá giữa các quốc gia.

Khi tính theo PPS, thứ hạng các nước thay đổi đáng kể.

Mức lương tối thiểu dao động từ 705 PPS tại Albania đến 2.164 PPS tại Đức.

Luxembourg, Hà Lan, Bỉ và Ireland tiếp tục nằm trong nhóm dẫn đầu, với mức lương tối thiểu trên 1.500 PPS.

Trong EU, Estonia và Latvia là hai nước có mức lương tối thiểu thấp nhất khi xét theo sức mua, lần lượt khoảng 935 PPS và 938 PPS. Thổ Nhĩ Kỳ và Bulgaria cũng nằm dưới ngưỡng 1.000 PPS.

Đáng chú ý, một số nước ứng viên EU lại có sức mua từ lương tối thiểu cao hơn một số thành viên EU. Bắc Macedonia và Serbia là những trường hợp tiêu biểu, khi vượt qua nhiều quốc gia EU trong bảng xếp hạng theo PPS.

Romania và Bắc Macedonia tăng mạnh khi xét theo sức mua

Sự khác biệt giữa hai cách tính thể hiện rõ ở thứ hạng của Romania và Bắc Macedonia.

Romania tăng từ vị trí 20 khi xét theo mức lương danh nghĩa lên vị trí 12 khi tính theo sức mua, tương đương tăng 8 bậc.

Bắc Macedonia cũng cải thiện 8 bậc, từ vị trí 24 lên vị trí 16.

Serbia, Croatia và Bulgaria cũng ghi nhận sự cải thiện đáng kể khi chuyển từ bảng xếp hạng lương danh nghĩa sang bảng xếp hạng dựa trên sức mua.

Điều này cho thấy một mức lương thấp hơn về mặt con số chưa chắc đồng nghĩa người lao động có sức mua thấp hơn, bởi chi phí sinh hoạt giữa các quốc gia có sự khác biệt lớn.

Chỉ 8 nước tăng lương tối thiểu trong 7 tháng đầu năm

Trong tổng số 29 quốc gia được thống kê, chỉ 8 nước điều chỉnh tăng lương tối thiểu theo đồng nội tệ trong 7 tháng đầu năm 2026.

Danh sách này gồm Bắc Macedonia, Romania, Estonia, Bỉ, Hy Lạp, Luxembourg, Pháp và Hà Lan.

Tại các quốc gia còn lại, mức lương tối thiểu không thay đổi trong khoảng thời gian được thống kê.

Đáng chú ý, Thổ Nhĩ Kỳ đang chịu sức ép lớn từ lạm phát. Từ tháng 12.2025 đến tháng 6.2026, tỷ lệ lạm phát tại nước này được ghi nhận ở mức 17,8%.

Trong khi đó, Thổ Nhĩ Kỳ thường điều chỉnh lương tối thiểu mỗi năm một lần. Việc giá cả tăng nhanh trong thời gian giữa các đợt điều chỉnh có thể khiến người lao động hưởng lương tối thiểu chịu sự suy giảm đáng kể về sức mua.

2e6fb712368a42c884c6f25fb575656d-110178-1786197078.png

5 nước EU không áp dụng lương tối thiểu theo luật định

Không phải toàn bộ quốc gia thành viên EU đều quy định một mức lương tối thiểu chung bằng pháp luật.

Hiện có 5 quốc gia EU không áp dụng mức lương tối thiểu theo luật định, gồm Italy, Đan Mạch, Thụy Điển, Áo và Phần Lan.

Tại những nước này, tiền lương được hình thành chủ yếu thông qua thương lượng tập thể và các thỏa thuận giữa người lao động, người sử dụng lao động.

Nhìn tổng thể, bảng lương tối thiểu tại châu Âu cho thấy khoảng cách rất lớn giữa các quốc gia. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác hơn mức sống của người lao động, việc so sánh không chỉ nên dựa vào số tiền nhận được mỗi tháng mà còn cần tính đến mặt bằng giá cả, chi phí sinh hoạt và sức mua thực tế tại từng quốc gia.

Lưu ý: Các khoản quy đổi trên sử dụng tỷ giá giả định 1 euro ≈ 30.000 đồng để thuận tiện so sánh, không phải tỷ giá giao dịch cố định.

Mai Ngọc (t/h)