Trong những năm đầu làm nghề, bác sĩ sản khoa Trương Tuyền thường xuyên ngủ gật trên chiếc ghế đẩu trong phòng mổ. Công việc của cô gắn liền với những ca phẫu thuật, những đêm trực kéo dài và những ca sinh nở có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn tiếp theo của sự nghiệp, thực tế đã thay đổi hoàn toàn khi tỷ lệ sinh tại Trung Quốc giảm mạnh.
Thu nhập của Trương Tuyền không còn tăng trưởng, cơ hội thăng tiến ngày càng thu hẹp. Có những ngày, theo lời cô kể, số lượng nhân viên y tế còn đông hơn cả sản phụ, dấu hiệu cho thấy ngành nghề từng được xem là trụ cột đang dần mất đi vị thế. Trước tình hình đó, cô nhận ra mình không thể tiếp tục.
Ở tuổi 43, Trương Tuyền hiện làm đại lý bảo hiểm. Cô cho biết quyết định rời bỏ ngành sản khoa không phải là hành động bốc đồng, mà là kết quả của nhiều năm tích tụ thất vọng và bế tắc.

Câu chuyện của Trương Tuyền không phải cá biệt. Theo ghi nhận, hàng nghìn nhân viên y tế đang tìm cách rời khỏi lĩnh vực này khi Trung Quốc đối mặt với cuộc khủng hoảng nhân khẩu học nghiêm trọng nhất trong lịch sử hiện đại. Dù chính sách một con đã được dỡ bỏ từ năm 2016 với kỳ vọng gia tăng dân số, thực tế lại diễn ra theo chiều hướng ngược lại khi số trẻ sơ sinh liên tục giảm và dự kiến chỉ còn 7,92 triệu ca vào năm 2025.
Sự suy giảm này tác động trực tiếp đến hệ thống sản khoa. Nhiều bệnh viện buộc phải thu hẹp quy mô hoặc đóng cửa khoa sản do thiếu bệnh nhân. Bác sĩ Đoạn Đào, Giám đốc Sản khoa tại Bệnh viện Đông Phương Thượng Hải, đã công khai cảnh báo ngành này đang đối mặt nguy cơ sụp đổ.
Trước tình hình đó, Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc đã ban hành các quy định khẩn cấp vào năm 2024, yêu cầu những khu vực có dân số trên 300.000 người phải duy trì ít nhất hai cơ sở đỡ đẻ công lập. Chính phủ cũng cấm cắt giảm lương hoặc áp đặt chỉ tiêu doanh thu đối với bác sĩ sản khoa. Tuy nhiên, các biện pháp hành chính này không thể đảo ngược xu hướng giảm sinh kéo dài.
Tại một bệnh viện ở khu vực Đông Bắc, trưởng khoa sản Thạch Kế Nguyệt cho biết số ca sinh đã giảm một nửa so với thời điểm những năm 2000. Dù vẫn gắn bó với nghề, cô hiểu rằng khoa sản đang bị xem là gánh nặng tài chính trong mắt ban lãnh đạo. Những nỗ lực khuyến khích bệnh nhân sinh thêm con cũng không mang lại kết quả.
Tình trạng này lan rộng từ các tỉnh lẻ đến thành phố lớn. Tại Vũ Hán, một nữ hộ sinh ngoài 30 tuổi đã bỏ nghề để về phụ giúp quán mì bò gia đình sau khi thu nhập bị cắt giảm từ 1.000 đến 2.000 nhân dân tệ mỗi tháng. Với bằng cấp hạn chế, cô không có cơ hội chuyển sang các bệnh viện tuyến trên.
Ngay cả lĩnh vực hỗ trợ sinh sản từng được xem là “cứu cánh” cũng không còn giữ được sức hút. Sau giai đoạn bùng nổ năm 2016, lượng khách hàng tại các phòng khám vô sinh giảm mạnh. Bác sĩ Dư Mạnh Cầu, từng làm việc tại Thượng Hải, đã chuyển sang làm cho một công ty dược phẩm. Trong khi đó, những sinh viên y khoa như Lý Thục Hoa gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm sau nhiều năm đào tạo.

Sự thu hẹp của hệ thống sản khoa cũng kéo theo những thay đổi trong cấu trúc dịch vụ y tế. Bệnh nhân từ các vùng nông thôn đổ dồn về các thành phố lớn, khiến đội ngũ y tế tuyến đầu chịu áp lực lớn. Tại Thượng Hải, một số bác sĩ phải làm việc liên tục để phục vụ các gói thai sản cao cấp có giá lên tới 100.000 nhân dân tệ, tương đương khoảng 390 triệu đồng.
Để duy trì hoạt động, nhiều bệnh viện buộc phải mở rộng sang các lĩnh vực có lợi nhuận cao như chống lão hóa hoặc chăm sóc sức khỏe tâm thần. Trong bối cảnh đó, hệ thống y tế đang dần tái cấu trúc theo hướng phân hóa rõ rệt, với các cơ sở tầm trung dần bị thu hẹp hoặc loại bỏ.
Theo nhận định của Sixth Stone, trong tương lai, ngành sản khoa tại Trung Quốc có thể chỉ còn lại những bệnh viện quy mô lớn và các trung tâm quốc tế phục vụ nhóm khách hàng cao cấp. Với những người như Trương Tuyền, việc rời bỏ nghề không còn là lựa chọn mang tính cá nhân, mà trở thành một cách thích nghi để tồn tại trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng.